PeruSống sót sau cú rơi từ độ cao 3.000 m, Juliane Koepcke mất 11 ngày men theo dòng suối giữa rừng Amazon với cơ thể đầy thương tích để tìm về nền văn minh.
Ngày 24/12/1971, chuyến bay số hiệu 508 của hãng LANSA chở 92 người cất cánh từ Lima hướng tới Pucallpa. Trên máy bay có nữ sinh 17 tuổi Juliane Koepcke cùng mẹ, bà Maria, đang trên đường về trạm nghiên cứu Panguana sâu trong rừng Amazon để đón Giáng sinh cùng cha.
Khoảng 20 phút trước khi hạ cánh, phi cơ lọt vào tâm bão. “Trời tối đen như mực, chốc chốc bị xé toạc bởi những tia chớp”, Juliane nhớ lại. Đột nhiên, một tia chớp đánh trúng cánh phải. Chiếc phi cơ vỡ nát giữa không trung, cướp đi sinh mạng của 91 người. Juliane là trường hợp duy nhất sống sót.

Việc cô gái 17 tuổi giữ được mạng sống sau cú rơi tự do hơn 3.000 m được các chuyên gia lý giải nhờ cô vẫn bị gắn chặt vào chiếc ghế hành khách. Chuyển động xoay của hàng ghế cùng với luồng gió bão thổi ngược đã giảm tốc độ rơi, trong khi tán rừng rậm rạp dưới mặt đất đóng vai trò như một tấm đệm tự nhiên.
Dù thoát chết, Juliane bị gãy xương đòn, rách bắp chân, một mắt sưng húp và mắt còn lại mờ đi do vỡ mạch máu vì áp suất thay đổi. Tỉnh lại, cô tháo dây an toàn trượt xuống đất. Với chiếc váy ngắn tơi tả và chỉ còn một chiếc giày, cô đi tìm mẹ trong vô vọng.
Là con của hai nhà khoa học thực địa Hans-Wilhelm và Maria Koepcke, Juliane từng được dạy cách nhận diện hiểm nguy ở rừng thiêng nước độc.
Khi tỉnh táo lại sau tai nạn, Juliane đứng yên tại chỗ để định vị, rồi di chuyển theo vòng tròn mở rộng dần. Trên đường đi, cô nhặt được một gói kẹo để lót dạ. Cô cố gắng gọi mẹ nhưng không thấy. Đến ngày thứ tư, tiếng kền kền dẫn cô đến một hàng ghế có ba hành khách, nhưng không có mẹ trong đó.
Juliane tiếp tục đi cho đến khi nghe thấy tiếng róc rách của một khe suối. “Nếu lạc trong rừng, hãy tìm nước và đi theo nó, cuối cùng con sẽ tìm về với nền văn minh”, lời cha dạy như kim chỉ nam sinh tồn cho Juliane.
Những ngày men theo dòng suối nhỏ dẫn ra sông lớn, thiếu nữ đối mặt với vô số mối nguy từ báo đốm, rắn độc đến cá sấu. Khi vết thương hở bị giòi bọ làm ổ, cô dùng can dầu hỏa tìm thấy trong một lán gỗ đổ lên da để ép lũ giòi chui ra – phương pháp cô từng thấy cha áp dụng cho chó cưng.
Đến ngày thứ 10, đôi chân kiệt quệ không thể đứng vững, Juliane buông mình trôi dọc bờ sông. Trong cơn mê man, cô nhìn thấy một con thuyền, kế đó là một chiếc lều của những người đốn gỗ. Juliane được đưa về thị trấn. Ngay trong ngày hôm đó, cha cô đã đến với con gái.
Vết thương thân thể dần lành lại nhưng Juliane phải mất nhiều năm điều trị tâm lý để vượt qua những cơn ác mộng. Nỗi ám ảnh chỉ vơi đi phần nào vào năm 2000, khi Juliane đồng ý cùng đạo diễn Werner Herzog quay lại hiện trường thực hiện phim tài liệu. Việc đứng giữa dòng sông từng cưu mang mình đóng vai trò như một liệu pháp tinh thần giúp bà nguôi ngoai.

Bất chấp nỗi sợ những chuyến bay, thiên nhiên vẫn vẫy gọi người phụ nữ này trở lại. Juliane sang Đức lấy bằng tiến sĩ sinh học, kết hôn với chuyên gia côn trùng học Erich Diller vào năm 1989.
Năm 2000, sau khi cha qua đời, bà tiếp quản trạm bảo tồn Panguana. Dưới sự điều hành của tiến sĩ Juliane, diện tích trạm mở rộng gấp gần 10 lần (lên hơn 4.000 mẫu Anh), trở thành nơi trú ngụ của hàng nghìn loài động, thực vật.
“Trong chuyến đi bộ 11 ngày năm xưa, tôi đã thề nếu sống sót sẽ cống hiến cuộc đời cho thiên nhiên”, tiến sĩ Juliane chia sẻ.
Hơn nửa thế kỷ trôi qua, kỳ tích sống sót của Juliane tiếp tục truyền cảm hứng đến độc giả nhiều thế hệ, gần đây qua podcast hồi tháng 5 của đài WHYY (Mỹ) và cuốn sách mới xuất bản Follow the Water của nhà văn Ellen Cochrane.
Hơn nửa thế kỷ trôi qua, đại ngàn Amazon từng cướp đi người mẹ thân yêu nhưng cũng cho bà cơ hội sống thứ hai. Ở tuổi ngoài 70, người sống sót duy nhất trên chuyến bay LANSA 508 vẫn đang miệt mài bảo vệ hệ sinh thái của cánh rừng này.
Bảo Nhiên (Theo Whyy, Nytimes, Ladbible)





Hãy là người đầu tiên chia sẻ góc nhìn về bài viết này.