Huyết áp, cholesterol, đường huyết và cân nặng cần được theo dõi thường xuyên để bảo vệ tim, mạch máu não giúp giảm nguy cơ đột quỵ.
Đột quỵ xảy ra khi dòng máu cung cấp cho một phần não bị gián đoạn do mạch máu tắc nghẽn hoặc vỡ. Bệnh có thể gây tổn thương não, mất khả năng vận động, ngôn ngữ, thậm chí tử vong. Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ có thể kiểm soát thông qua thay đổi lối sống, theo dõi sức khỏe và điều trị bệnh nền.
Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ. Áp lực máu cao kéo dài có thể làm tổn thương thành mạch, thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa, khiến mạch máu não dễ bị tắc nghẽn hoặc vỡ.
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), huyết áp dưới 120/80 mmHg được xem là mức bình thường ở người trưởng thành. Chỉ số từ 130/80 mmHg trở lên thuộc ngưỡng tăng huyết áp theo phân loại của tổ chức này.
Người trưởng thành nên đo huyết áp định kỳ, kể cả khi không có triệu chứng, bởi bệnh thường diễn tiến âm thầm. Người đã được chẩn đoán tăng huyết áp cần tuân thủ điều trị, hạn chế muối, duy trì vận động và theo dõi chỉ số tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ.

Cholesterol, đặc biệt là LDL-cholesterol (cholesterol xấu), có thể tích tụ trong thành động mạch, hình thành mảng xơ vữa và thu hẹp lòng mạch. Nếu mảng xơ vữa hoặc cục máu đông làm tắc động mạch cung cấp máu cho não, người bệnh có thể bị đột quỵ thiếu máu não.
Xét nghiệm mỡ máu thường gồm cholesterol toàn phần, LDL, HDL (cholesterol tốt) và triglyceride. Người trưởng thành nên kiểm tra các chỉ số này định kỳ, ít nhất 5 năm một lần hoặc thường xuyên hơn nếu có yếu tố nguy cơ.
Không có một ngưỡng LDL phù hợp cho tất cả mọi người. Mục tiêu kiểm soát phụ thuộc vào tuổi, tiền sử bệnh tim mạch, tiểu đường và nguy cơ tổng thể. Người có nguy cơ cao có thể cần mục tiêu LDL thấp hơn, kết hợp thay đổi chế độ ăn và dùng thuốc theo chỉ định.
Đường huyết tăng kéo dài có thể làm tổn thương mạch máu, thúc đẩy xơ vữa và làm tăng nguy cơ đột quỵ. Người mắc tiểu đường cũng thường đi kèm tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc thừa cân, khiến nguy cơ tim mạch tăng thêm.
Hai xét nghiệm phổ biến thường dùng để đánh giá đường huyết là glucose lúc đói và HbA1c. Xét nghiệm glucose huyết tương lúc đói cần thực hiện sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ. Mức dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L) được xem là bình thường, 100-125 mg/dL (5,6-6,9 mmol/L) thuộc nhóm tiền đái tháo đường và từ 126 mg/dL (7 mmol/L) trở lên đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường.
Xét nghiệm HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2-3 tháng. Kết quả dưới 5,7% được xem là bình thường, 5,7-6,4% thuộc nhóm tiền đái tháo đường và từ 6,5% trở lên đạt ngưỡng chẩn đoán bệnh.
Người có đường huyết cao cần tái khám, điều chỉnh chế độ ăn, tăng vận động và sử dụng thuốc nếu được bác sĩ chỉ định. Kết quả bất thường cần được đánh giá và xác nhận bằng xét nghiệm phù hợp, không nên tự kết luận bệnh chỉ từ một lần đo.
Thừa cân, béo phì có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ thông qua nhiều cơ chế, trong đó có thúc đẩy tăng huyết áp, rối loạn cholesterol và kháng insulin. Mỡ tích tụ quanh bụng cũng liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa.
Người thừa cân nên hướng đến giảm cân từ từ thông qua ăn uống cân đối, hạn chế thực phẩm nhiều năng lượng và duy trì hoạt động thể chất. Không nên áp dụng chế độ ăn kiêng quá mức hoặc giảm cân cấp tốc.
Bên cạnh các nhóm chỉ số trên, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, ngủ đủ và vận động thường xuyên cũng góp phần giảm nguy cơ đột quỵ. Người có bệnh nền cần kiểm tra sức khỏe định kỳ, dùng thuốc đúng hướng dẫn và trao đổi với bác sĩ về mục tiêu kiểm soát phù hợp.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ góc nhìn về bài viết này.