Đọc cuốn sách về Phật giáo của Robert Wright, tôi lặng đi trước câu hỏi quen thuộc: Vì sao con người ta khổ?
* Bài bạn đọc viết cho chuyên mục ‘Cuốn sách tôi yêu’
Tôi vốn là một Phật tử nên thích đọc sách Phật pháp thường xuyên. Một trưa mùa hè nhàn tản dạo đường sách Nguyễn Văn Bình TP HCM, tôi đã tìm ra quyển Vì sao Phật giáo giàu chân lý? (Why Buddhism Is True của Robert Wright, Du Lê dịch, Saigon Books liên kết NXB Thế giới, 2022).
Thật ra, với những người quen đọc sách về Phật giáo, cuốn này không hẳn mới mẻ. Vô thường, khổ đau, vô ngã, duyên khởi hay tỉnh thức vốn là những khái niệm quen thuộc với những ai từng tìm hiểu giáo lý nhà Phật. Ban đầu, tôi không kỳ vọng gặp điều gì quá bất ngờ khi cầm sách lên. Thế nhưng, đôi khi, những điều tưởng đã quen thuộc lại trở nên tươi mới qua một góc nhìn khác biệt.
Điều đầu tiên khiến tôi chú ý là cách tác giả tiếp cận Phật giáo từ góc nhìn của khoa học và triết học, tức một góc nhìn tương đối bên ngoài hệ thống niềm tin tôn giáo. Khi đã quen nghe về vô thường, ta dễ gật đầu rằng cuộc đời vốn vô thường. Khi nghe về chấp trước, ta tự nhủ mình cần buông bỏ. Nhưng hiểu một điều bằng khái niệm và thực sự thấu hiểu nó trong đời sống vẫn là hai chuyện khác nhau.
Dùng khoa học và triết học để thẩm định các tư tưởng Phật giáo, tác giả mở ra cơ hội để người đọc nhìn lại điều mình tưởng đã biết, tự hỏi vì sao một quan niệm có sức thuyết phục và nó giúp ta hiểu thêm gì về con người, thế giới. Tôi thích cách tiếp cận thú vị ấy bởi nó không đòi hỏi người đọc chỉ tiếp nhận hay tin tưởng mà còn khuyến khích việc suy xét, đối chiếu, tự tìm câu trả lời. Dĩ nhiên, khoa học, triết học và Phật giáo có những phương pháp, mục tiêu riêng, không phải mọi giáo lý đều có thể được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Nhưng chính sự đối thoại thận trọng giữa các góc nhìn mới làm nên sức hấp dẫn của hành trình tìm hiểu.
Là một giáo viên, tôi đặc biệt đồng cảm với tinh thần ấy. Trong lớp học, có những kiến thức học sinh có thể ghi nhớ rất nhanh, nhưng thuộc lòng không có nghĩa đã hiểu sâu. Chỉ khi các em biết phản biện, tự đặt câu hỏi, lý giải và đối diện với những ý kiến khác biệt, tư duy mới thực sự vận động.
Tôi luôn trân trọng những cuốn sách không vội đưa ra kết luận thay cho độc giả, mà khơi gợi những câu hỏi để mỗi người tự bước tiếp trên hành trình nhận thức. Vì sao Phật giáo giàu chân lý? đem đến cho tôi cảm giác đó. Tác giả không đơn thuần trình bày những điều đã có, mà còn chất vấn, phân tích, lý giải và mở ra những hướng suy nghĩ mới.
Đọc sách, vì thế, không còn là tiếp nhận thông tin một chiều, mà trở thành cuộc đối thoại giữa ý tưởng của người viết với trải nghiệm của người đọc.

Tôi nghĩ giá trị của một góc nhìn bên ngoài không nằm ở việc thay thế góc nhìn bên trong, mà ở khả năng giúp ta nhận ra những điều bị che khuất bởi sự quen thuộc. Người đứng quá gần một bức tranh có thể chỉ nhìn thấy từng nét cọ, trong khi lùi lại một chút, ta mới nhìn được vẻ đẹp toàn cảnh. Với Phật giáo cũng vậy, việc đặt các giáo lý trong cuộc đối thoại với triết học và khoa học có thể giúp người đọc thấu hiểu toàn diện hơn những tư tưởng lâu đời trong bối cảnh hiện đại. Một cuốn sách hay không nhất thiết phải khiến ta đồng ý với tác giả trong mọi vấn đề. Đôi khi, chính những lập luận khiến ta băn khoăn, những câu hỏi buộc ta cân nhắc cách phản biện lại mới làm cho việc đọc trở nên ý nghĩa. Nói cho cùng, việc đọc sách không chỉ tìm một người nói hộ điều bản thân muốn nghe, mà còn là cơ hội nhận ra những giới hạn trong cách nghĩ của mình.
Nếu chiều sâu tư tưởng là một điểm đáng quý, thì văn phong lưu loát chính là điều khiến tôi say mê cuốn sách hơn nữa. Tác giả diễn đạt ý tưởng thú vị, hóm hỉnh, bằng giọng đối thoại cởi mở và thân mật. Những vấn đề triết học vốn dễ trở nên khô khan được trình bày tự nhiên, gần gũi, đôi khi khiến người đọc bật cười vì một liên tưởng thông minh hay một cách lý giải bất ngờ. Cái duyên ấy không làm giảm chiều sâu của vấn đề, trái lại, khiến người đọc muốn đi tiếp. Tôi vốn tin rằng sự hài hước, khi được sử dụng đúng lúc, cũng là một biểu hiện của trí tuệ. Một nụ cười có thể giúp ta lùi lại một bước, nhìn sự vật từ khoảng cách vừa đủ để nhận ra những điều vẻ mà nghiêm trang đôi khi che khuất.
Trong công việc giảng dạy, tôi hiểu rằng một ý tưởng sẽ dễ nhớ hơn khi được truyền đạt bằng ví dụ gần gũi, cách nói tự nhiên hoặc chút hài hước tinh tế. Học sinh có thể quên một đoạn giải thích dài, nhưng lại nhớ rất lâu một câu nói khiến các em bật cười rồi chợt hiểu ra vấn đề. Người thầy không chỉ cần truyền đạt kiến thức, mà còn phải khơi dậy niềm vui học hỏi. Một cuốn sách hay cũng vậy: nó không nhất thiết khiến người đọc trầm mặc từ đầu đến cuối mà có thể làm họ cười, ngạc nhiên, hoài nghi rồi lặng đi trước một điều tưởng như giản dị. Sách nhắc tôi rằng tri thức không nhất thiết phải khoác lên mình vẻ nghiêm nghị mới có sức nặng. Đôi khi, sự gần gũi và dí dỏm lại là chiếc cầu dẫn người đọc đến với những suy tư sâu sắc.
Điều quan trọng hơn là sau khi gấp lại, ta mang theo được gì vào đời sống. Với tôi, những trang viết đã đọc không chỉ gợi suy tư về Phật giáo, mà còn nhắc nhở về cách nhìn con người và thái độ trước những điều tưởng như đã biết. Trong lớp học, có những hành vi của học sinh khiến ta dễ vội vàng đánh giá, nhưng nếu kiên nhẫn tìm hiểu, ta có thể nhận ra phía sau đó là những hoàn cảnh phức tạp hơn. Hiểu được điều ấy không khiến mọi khó khăn biến mất, nhưng có thể giúp người giáo viên bớt nóng vội, bớt khắt khe và dành thêm thời gian lắng nghe học trò. Những tư tưởng về tỉnh thức, lòng từ bi hay buông bỏ chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng không dừng lại trên trang giấy, mà dần hiện diện trong cách ta đối xử với người khác mỗi ngày.
Trần Huỳnh Tuyết Như






Hãy là người đầu tiên chia sẻ góc nhìn về bài viết này.