Thoái hóa võng mạc chu biên là vùng võng mạc xa trung tâm mắt bị mỏng, biến đổi cấu trúc, thường liên quan đến cận thị nặng, lão hóa và di truyền.
Võng mạc là lớp mô thần kinh nằm ở phía trong cùng của mắt, có nhiệm vụ tiếp nhận ánh sáng và truyền tín hiệu đến não để tạo hình ảnh. Võng mạc chu biên là phần nằm xa trung tâm, góp phần duy trì tầm nhìn ngoại vi.
Thoái hóa võng mạc chu biên là tình trạng các vùng võng mạc ngoại vi biến đổi cấu trúc như mỏng đi hoặc thoái hóa khu trú. Có nhiều dạng tổn thương khác nhau, trong đó có thoái hóa dạng hàng rào. ThS.BS Phùng Văn Thạnh, Trung tâm Mắt Công nghệ cao, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội, cho biết nguyên nhân của từng dạng chưa được xác định đầy đủ, nhưng một số yếu tố có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh.
Cận thị nặng là yếu tố nguy cơ quan trọng gây ra tổn thương võng mạc chu biên. Khi cận thị tiến triển, trục nhãn cầu thường dài hơn bình thường, khiến các mô bên trong mắt bị kéo giãn, làm thay đổi cấu trúc võng mạc và tăng khả năng xuất hiện những vùng thoái hóa, mỏng hoặc tổn thương ở ngoại vi, dễ hình thành lỗ hoặc vết rách. Nếu dịch kính co kéo tại vị trí tổn thương, dịch có thể đi qua vết rách xuống dưới võng mạc, gây bong võng mạc. Đây là biến chứng nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng lâu dài đến thị lực.

Đặc điểm cấu trúc mắt và yếu tố di truyền
Một số dạng thoái hóa võng mạc có thể liên quan đến đặc điểm cấu trúc của mắt hoặc xuất hiện ở nhiều thành viên trong cùng gia đình. Người có người thân từng bị bong võng mạc hoặc mắc bệnh lý võng mạc cần thông báo tiền sử này khi khám mắt để bác sĩ đánh giá nguy cơ.
Một số bệnh di truyền như hội chứng Stickler và hội chứng Marfan có thể gây bất thường ở mắt, làm tăng nguy cơ rách hoặc bong võng mạc. Tuy nhiên, không thể kết luận thoái hóa võng mạc chu biên nói chung là bệnh di truyền, mức độ liên quan còn tùy thuộc dạng tổn thương và bệnh lý đi kèm.
Thay đổi của dịch kính theo tuổi
Dịch kính là chất dạng gel trong suốt bên trong nhãn cầu, tiếp xúc với mặt trong võng mạc. Theo thời gian, dịch kính có thể co lại và tách khỏi võng mạc. Quá trình này thường diễn ra tự nhiên, nhưng nếu dịch kính còn bám chặt vào một số vị trí, lực kéo có thể gây rách võng mạc.
Nguy cơ đáng lưu ý hơn ở người có sẵn vùng võng mạc mỏng hoặc thoái hóa. Tuy nhiên, thay đổi dịch kính chủ yếu liên quan đến cơ chế gây rách, bong võng mạc, không phải nguyên nhân trực tiếp của mọi dạng thoái hóa võng mạc chu biên.
Chấn thương và tiền sử phẫu thuật mắt
Va đập mạnh vào mắt có thể gây tổn thương hoặc rách võng mạc, đặc biệt ở người có sẵn bất thường cấu trúc. Người từng phẫu thuật trong mắt, nhất là phẫu thuật đục thủy tinh thể, cũng có nguy cơ bong võng mạc cao hơn trong một số trường hợp. Đây chủ yếu là những yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương hoặc biến chứng, không phải nguyên nhân trực tiếp của tất cả dạng thoái hóa võng mạc chu biên.
Bác sĩ Thạnh lưu ý thoái hóa võng mạc chu biên thường không gây triệu chứng rõ ràng và có thể được phát hiện tình cờ khi khám mắt. Một số tổn thương có nguy cơ dẫn đến rách hoặc bong võng mạc, vì vậy người bệnh cần theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ.
Người cận thị nặng nên khám mắt định kỳ, bao gồm kiểm tra đáy mắt sau khi nhỏ thuốc giãn đồng tử để bác sĩ quan sát vùng võng mạc ngoại vi. Người có tiền sử gia đình bị bong võng mạc hoặc từng chấn thương mắt cũng nên chủ động kiểm tra.
Nếu đột ngột thấy chớp sáng, ruồi bay tăng nhiều, xuất hiện nhiều chấm đen hoặc bóng đen như màn che một phần tầm nhìn, người bệnh cần đến cơ sở chuyên khoa mắt ngay. Đây có thể là dấu hiệu rách hoặc bong võng mạc.
Không phải mọi trường hợp thoái hóa võng mạc chu biên đều cần điều trị bằng laser. Bác sĩ căn cứ vào dạng tổn thương, sự hiện diện của vết rách và nguy cơ bong võng mạc để quyết định theo dõi hay can thiệp. Phát hiện sớm và xử trí đúng thời điểm giúp giảm nguy cơ biến chứng, bảo vệ thị lực.






Hãy là người đầu tiên chia sẻ góc nhìn về bài viết này.